chật lèn

chật lèn

Xe buýt giờ cao điểm chật lèn người.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất chật, đầy ắp đến mức không còn chỗ trống: "chật lèn" miêu tả trạng thái một không gian bị lấp đầy hoàn toàn, thường do quá nhiều người hoặc đồ vật, khiến cho việc di chuyển hoặc sắp xếp trở nên khó khăn.
    • Mang sắc thái so sánh: Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ chật hẹp, giống như hình ảnh "cá mòi trong hộp" (theo từ điển Pháp-Việt), tức là mọi thứ bị nén chặt, không còn khoảng trống.
dụ sử dụng
  • (Xe buýt vào giờ cao điểm đông đúc đến mức không còn khoảng trống nào.)
  • (Căn phòng chật hẹp đồ đạc chiếm hết không gian.)
  • (Hội trường đông nghịt người xem, không còn chỗ trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chật lèn như nêm": thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự chật chội đến mức mọi thứ bị ép chặt như cái nêm.
    • Chiếc thang máy nhỏ chật lèn như nêm, mọi người đứng sát vào nhau. (Thang máy chật đến nỗi mọi người không thể cử động.)
  • "chật lèn không còn chỗ hở": diễn tả mức độ tối đa của sự chật hẹp.
    • Khu chợ ngày Tết chật lèn không còn chỗ hở, người mua kẻ bán chen chúc. (Chợ Tết đông đúc đến mức không khoảng trống nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Chật cứng (tính từ): chật đến mức cứng nhắc, không thể di chuyển thêm.
    • Tủ quần áo chật cứng quần áo, không còn chỗ để treo. (Tủ đầy ắp quần áo, không còn chỗ trống.)
  • Chật ních (tính từ): chật đầy, không còn chỗ trống.
    • Sân vận động chật ních người hâm mộ. (Sân vận động đông đúc người xem.)
  • Đầy ắp (tính từ): nhiều đến mức đầy tràn, nhưng không nhấn mạnh sự chật hẹp như "chật lèn".
    • Bể bơi đầy ắp nước. (Bể bơi nhiều nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Chật cứng: chật đến mức không thể thêm được .
  • Chật ních: chật đầy kín.
  • Đông nghịt: dùng cho người, chỉ sự đông đúc, chật chội.
Thành ngữ liên quan
  • Chật như nêm: so sánh với cái nêm, chỉ sự chật chội đến mức mọi thứ bị ép chặt.
    • Phòng họp chật như nêm, ai cũng phải đứng. (Phòng họp chật đến mức không ghế ngồi.)